BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Nguyễn Thuận | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Lê Thùy Trang | 0 | 0 | ||
| Y Sila Byă | 0 | 0 | ||
| Bùi Quốc Việt | 0 | 0 | ||
| Phạm Xuân Giang | 0 | 0 | ||
| Đặng Văn Phương | 0 | 0 | ||
| Hoàng Viết Trương | 0 | 0 | ||
| Lương Anh Phương | 0 | 0 | ||
| Y Liêng Cil | 0 | 0 | ||
| Bùi Thị Hiền | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Hiền | 0 | 0 | ||
| Hoàng Mỹ Lê | GD địa phương | 12A5(8) | 8 | 8 |
| Ngọc Thị Trang | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Huyền Trang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Đức Thanh | 0 | 0 | ||
| Trần Vĩnh Trung | GD địa phương | 10A1(8), 10A2(8) | 16 | 16 |
| Nguyễn Mạnh Cường | 0 | 0 | ||
| Hồ Anh Sơn | 0 | 0 | ||
| Lương Nguyên Phước | GD địa phương | 11A1(8) | 8 | 8 |
| Phan Thanh Hoài | GD địa phương | 10A4(8) | 8 | 8 |
| Trần Thị Thương Thương | GD địa phương | 11A2(8), 11A4(8) | 16 | 16 |
| Nguyễn Thị Mỹ Dương | 0 | 0 | ||
| Nông Xuân Mão | GD địa phương | 11A3(7) | 7 | 7 |
| Nguyễn Thị Lê Na | GD địa phương | 10A10(8) | 8 | 8 |
| Trần Văn Công | GD địa phương | 12A6(8), 12A9(8) | 16 | 16 |
| Trần Quang Vinh | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Diện | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Bằng | GD địa phương | 12A2(8), 12A3(8) | 16 | 16 |
| Trịnh Thị Dung | GD địa phương | 12A1(8) | 8 | 8 |
| Knul H'Thuyết | GD địa phương | 11A5(8) | 8 | 8 |
| Lê Thị Quyên | GD địa phương | 10A3(8) | 8 | 8 |
| Bùi Tấn Văn | GD địa phương | 12A4(8) | 8 | 8 |
| Doãn Thị Yến | GD địa phương | 10A6(8), 10A8(8) | 16 | 16 |
| Lại Thị Biên Thùy | GD địa phương | 11A7(8), 11A9(7) | 15 | 15 |
| Lê Anh Dũng | 0 | 0 | ||
| Phạm Văn Chung | 0 | 0 | ||
| Nông Kim Bưu | 0 | 0 | ||
| Hồ Thị Lan | 0 | 0 | ||
| Đặng Thị Mông | 0 | 0 | ||
| Chu Thị Thuý | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Cao | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Minh Cẩm | GD địa phương | 11A6(8) | 8 | 8 |
| Phạm Ngọc Tuyến | 0 | 0 | ||
| Lý Thị Nương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Phụng Vân Giang | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Thị Kim Dung | GD địa phương | 10A5(8) | 8 | 8 |
| Hoàng Thị Hương | GD địa phương | 10A9(8) | 8 | 8 |
| Y Liêu Buôn Yă | GD địa phương | 12A7(8), 12A8(8) | 16 | 16 |
| Y Wưt Niê | GD địa phương | 10A7(8) | 8 | 8 |
| Hoàng Thị Như | 0 | 0 | ||
| Nông Thị Nga | GD địa phương | 11A8(8) | 8 | 8 |
| Trần Nguyễn Ngọc Mây | 0 | 0 | ||
| Trần Kim Phượng | GDQP | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) | 17 | 17 |
| Đào Văn Mạnh | GDTC | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2) | 14 | 14 |
| Phạm Hành Tinh | GDTC | 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) | 17 | 17 | GDQP | 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1) |
| Phạm Hoàng Thương | GDTC | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) | 16 | 16 |
| Phan Anh Tuấn | GDTC | 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2) | 20 | 20 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by 5.0 on 21-08-2026 |