Trường : THPT Buôn Đôn
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 12/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Thuận Vật lý 12A2(2) 2 2
Huỳnh Lê Thùy Trang 0 0
Y Sila Byă 0 0
Bùi Quốc Việt 0 0
Phạm Xuân Giang 0 0
Đặng Văn Phương Vật lý 12A1(2) 2 2
Hoàng Viết Trương Toán 11A7(2), 11A8(2), 12A4(3), 12A9(3) 10 10
Lương Anh Phương Toán 10A9(2) 2 2
Y Liêng Cil Toán 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2) 8 8
Bùi Thị Hiền Toán 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) 8 8
Nguyễn Văn Hiền 0 0
Hoàng Mỹ Lê Toán 11A1(2), 11A6(2), 11A9(2) 6 6
Ngọc Thị Trang Toán 10A1(2), 12A2(3), 12A6(3) 8 8
Đinh Thị Huyền Trang Toán 10A2(2), 10A3(2), 12A3(3), 12A7(3) 10 10
Nguyễn Đức Thanh Toán 10A4(2), 12A1(3), 12A5(3), 12A8(3) 11 11
Trần Vĩnh Trung 0 0
Nguyễn Mạnh Cường 0 0
Hồ Anh Sơn 0 0
Lương Nguyên Phước 0 0
Phan Thanh Hoài Hóa học 12A1(2) 2 2
Trần Thị Thương Thương 0 0
Nguyễn Thị Mỹ Dương 0 0
Nông Xuân Mão 0 0
Nguyễn Thị Lê Na 0 0
Trần Văn Công Ngữ văn 10A7(2), 10A8(2), 11A8(2), 11A9(2) 12 12
GD địa phương 11A9(4)
Trần Quang Vinh Ngữ văn 11A5(2), 12A1(3), 12A7(3) 8 8
Hoàng Thị Diện Ngữ văn 10A4(2), 10A6(2), 10A9(2) 14 14
GD địa phương 10A2(4), 10A9(4)
Nguyễn Văn Bằng Ngữ văn 11A2(2), 11A3(2), 12A2(3), 12A4(3) 10 10
Trịnh Thị Dung Ngữ văn 11A1(2), 11A4(2), 12A3(3) 7 7
Knul H'Thuyết Ngữ văn 10A3(2), 10A5(2) 12 12
GD địa phương 11A3(4), 11A7(4)
Lê Thị Quyên Ngữ văn 11A6(2), 11A7(2) 8 8
GD địa phương 11A8(4)
Bùi Tấn Văn Ngữ văn 10A2(2), 12A5(3), 12A6(3) 8 8
Doãn Thị Yến Ngữ văn 10A1(2), 12A8(3), 12A9(3) 8 8
Lại Thị Biên Thùy GD địa phương 10A1(4) 4 4
Lê Anh Dũng 0 0
Phạm Văn Chung Lịch sử 12A3(2), 12A6(2) 8 8
GD địa phương 11A1(4)
Nông Kim Bưu GD địa phương 11A5(4) 4 4
Hồ Thị Lan Lịch sử 12A4(2), 12A5(2), 12A9(2) 10 10
GD địa phương 11A2(4)
Đặng Thị Mông Lịch sử 12A2(2), 12A7(2), 12A8(2) 10 10
GD địa phương 11A6(4)
Chu Thị Thuý Giáo dục KT&PL 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2) 12 12
GD địa phương 11A4(4)
Hoàng Thị Cao Địa lí 12A4(2), 12A8(2), 12A9(2) 6 6
Trần Thị Minh Cẩm GD địa phương 10A3(4), 10A4(4) 8 8
Phạm Ngọc Tuyến Địa lí 12A6(2) 10 10
GD địa phương 10A5(4), 10A6(4)
Lý Thị Nương Địa lí 12A7(2) 10 10
GD địa phương 10A7(4), 10A8(4)
Nguyễn Phụng Vân Giang 0 0
Huỳnh Thị Kim Dung 0 0
Hoàng Thị Hương 0 0
Y Liêu Buôn Yă 0 0
Y Wưt Niê 0 0
Hoàng Thị Như 0 0
Nông Thị Nga 0 0
Trần Kim Phượng GDQP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A9(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1) 16 16
Đào Văn Mạnh GDTC 10A1(2), 10A7(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2) 14 14
Phạm Hành Tinh GDTC 10A6(2), 10A8(2), 10A9(2) 17 17
GDQP 10A7(1), 10A8(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1)
Phạm Hoàng Thương GDTC 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2) 16 16
Phan Anh Tuấn GDTC 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by 4.5 on 11-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn